relief pitcher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ném bóng dự bị: "relief pitcher" chỉ một vận động viên ném bóng trong môn bóng chày (baseball) không phải là người bắt đầu trận đấu (starting pitcher), mà được đưa vào sân thay thế cho người ném bóng chính trong suốt quá trình trận đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The relief pitcher came in during the fifth inning to replace the starter. (Người ném bóng dự bị vào sân trong hiệp thứ năm để thay thế người ném bóng chính.)
- A good relief pitcher can save the game when the starting pitcher is tired. (Một người ném bóng dự bị giỏi có thể cứu vãn trận đấu khi người ném bóng chính đã mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a relief pitcher": là một người ném bóng dự bị.
- He has been a relief pitcher for the team for three seasons. (Anh ấy đã là người ném bóng dự bị cho đội bóng trong ba mùa giải.)
"to bring in a relief pitcher": đưa người ném bóng dự bị vào sân.
- The manager decided to bring in a relief pitcher to close the game. (Huấn luyện viên quyết định đưa người ném bóng dự bị vào sân để kết thúc trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Relief (n): sự dự bị, sự thay thế (trong bóng chày).
- The relief came in the ninth inning. (Sự thay thế diễn ra ở hiệp thứ chín.)
- Pitcher (n): người ném bóng (nói chung).
- The pitcher threw a fastball. (Người ném bóng đã ném một quả bóng nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Reliever: người ném bóng dự bị (cách gọi ngắn gọn, thông dụng hơn).
- The reliever struck out the batter. (Người ném bóng dự bị đã loại người đánh bóng bằng ba cú ném trượt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come in (as relief): vào sân thay thế (với tư cách dự bị).
- He came in as relief in the eighth inning. (Anh ấy vào sân thay thế ở hiệp thứ tám.)
Thành ngữ liên quan
- To be a relief pitcher: (nghĩa bóng) đóng vai trò người giải cứu, người đến giúp đỡ khi cần thiết.
- In the crisis, she acted as a relief pitcher for the failing project. (Trong cuộc khủng hoảng, cô ấy đóng vai trò người giải cứu cho dự án đang thất bại.)